Biến tần Schneider ATV71HD11N4 11KW 3 Pha 380V
– Khả năng vận hành mạnh mẽ với công suất 11kW và dải điện áp rộng 3 pha 380-480V, phù hợp cho đa dạng hệ thống truyền động
– Thuật toán điều khiển hiện đại giúp tối ưu hóa mô-men xoắn và kiểm soát tốc độ chính xác tuyệt đối cho các ứng dụng tải nặng
– Thiết kế tối ưu về kích thước và trọng lượng giúp tiết kiệm không gian tủ điện và đơn giản hóa quá trình lắp đặt, bảo trì
– Tích hợp các tính năng bảo vệ đa năng chống quá tải, ngắn mạch và quá nhiệt nhằm đảm bảo sự ổn định và an toàn cho toàn bộ hệ thống
– Giải pháp tiết kiệm năng lượng hiệu quả dựa trên tiêu chuẩn kỹ thuật cao cấp, giúp giảm chi phí vận hành và tăng độ bền cho động cơ
Mô tả sản phẩm
Giới thiệu về Biến tần Schneider ATV71HD11N4 11KW 3 Pha 380V
Trong lĩnh vực tự động hóa công nghiệp hiện đại, việc kiểm soát tốc độ và mô-men xoắn của động cơ là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất vận hành và tiết kiệm năng lượng. Biến tần Schneider ATV71HD11N4 11KW 3 Pha 380V thuộc dòng Altivar 71 danh tiếng của Schneider Electric, là giải pháp hàng đầu được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống máy móc phức tạp và có công suất lớn. Với khả năng điều khiển vượt trội, sản phẩm không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất mà còn bảo vệ hệ thống điện một cách toàn diện.
Sản phẩm Biến tần Schneider ATV71HD11N4 nổi bật với cấu trúc bền bỉ, tích hợp nhiều tính năng thông minh và khả năng thích nghi tốt với các môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Đây là sự lựa chọn tin cậy cho các kỹ sư và nhà quản lý nhà máy khi tìm kiếm một thiết bị biến tần vừa mạnh mẽ, vừa có độ ổn định cao.
Thông số kỹ thuật chi tiết của Biến tần Schneider ATV71HD11N4
Để giúp quý khách hàng có cái nhìn rõ nét hơn về hiệu năng của thiết bị, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật cốt lõi của model Biến tần Schneider ATV71HD11N4:
- Công suất định mức: 11 KW (tương đương 15 HP).
- Điện áp cung cấp: 3 pha, 380…480 V AC (tần số 50/60 Hz).
- Dòng điện đầu vào: 36.6 A (tại 380V) và 30 A (tại 480V).
- Dòng điện đầu ra định mức: 27.7 A tại tần số xung 4 kHz.
- Dải tần số đầu ra: Từ 0.1 Hz đến 599 Hz.
- Tần số đóng cắt: Mặc định 4 kHz (có thể tùy chỉnh từ 1 đến 16 kHz).
- Khả năng chịu quá tải: Lên đến 150% trong vòng 60 giây và 165% trong vòng 2 giây.
- Tiêu chuẩn bảo vệ: IP20, phù hợp lắp đặt trong tủ điện công nghiệp.
- Tích hợp sẵn: Bộ lọc EMC giúp giảm nhiễu điện từ cho hệ thống.
Đặc điểm và tính năng nổi bật
Biến tần Schneider ATV71HD11N4 11KW 3 Pha 380V sở hữu những công nghệ tiên tiến nhất từ tập đoàn Schneider Electric, mang lại sự khác biệt so với các dòng biến tần thông thường trên thị trường:
- Công nghệ điều khiển Vector tiên tiến: Thiết bị hỗ trợ nhiều phương thức điều khiển động cơ như Vector không cảm biến (Sensorless Flux Vector Control) và Vector có cảm biến (Flux Vector Control với Encoder). Điều này đảm bảo độ chính xác cực cao về tốc độ và mô-men xoắn ngay cả ở dải tốc độ thấp.
- Tính linh hoạt cao: ATV71HD11N4 được thiết kế để làm việc với cả động cơ không đồng bộ và động cơ đồng bộ, đáp ứng đa dạng các yêu cầu kỹ thuật trong nhà máy.
- Giao diện thân thiện: Sản phẩm đi kèm màn hình hiển thị đồ họa hiển thị đa ngôn ngữ, giúp việc cài đặt thông số, giám sát trạng thái và chẩn đoán lỗi trở nên đơn giản và nhanh chóng hơn bao giờ hết.
- Khả năng kết nối đa dạng: Tích hợp sẵn cổng truyền thông Modbus và CANopen. Ngoài ra, người dùng có thể mở rộng thông qua các card giao tiếp như Profibus DP, DeviceNet, Ethernet… để dễ dàng tích hợp vào hệ thống SCADA hoặc PLC.
- Hệ thống bảo vệ toàn diện: Tự động ngắt khi xảy ra các sự cố như quá dòng, quá áp, sụt áp, mất pha, ngắn mạch động cơ hoặc quá nhiệt, giúp kéo dài tuổi thọ cho cả biến tần và động cơ.
Lợi ích khi sử dụng Biến tần Schneider ATV71HD11N4 11KW
Việc đầu tư vào Biến tần Schneider ATV71HD11N4 mang lại những giá trị kinh tế và kỹ thuật lâu dài cho doanh nghiệp:
Thứ nhất, khả năng tiết kiệm năng lượng vượt trội. Nhờ thuật toán điều khiển tối ưu, biến tần giúp điều chỉnh tốc độ động cơ phù hợp với nhu cầu tải thực tế, giảm thiểu hao phí điện năng so với phương pháp khởi động trực tiếp. Thứ hai, giảm thiểu mài mòn cơ khí. Tính năng khởi động mềm và dừng mềm giúp hệ thống máy móc vận hành êm ái, giảm rung chấn, từ đó hạ thấp chi phí bảo trì định kỳ.
Cuối cùng là sự ổn định trong sản xuất. Với độ bền công nghiệp và khả năng chống nhiễu EMC tích hợp, Biến tần Schneider ATV71HD11N4 đảm bảo dây chuyền hoạt động liên tục, hạn chế tối đa thời gian dừng máy ngoài ý muốn, góp phần nâng cao năng suất lao động.
Ứng dụng thực tế của Biến tần Schneider ATV71HD11N4
Nhờ dải công suất 11KW mạnh mẽ và các tính năng chuyên sâu, model này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau:
- Hệ thống nâng hạ: Cầu trục, cổng trục, thang máy công nghiệp yêu cầu mô-men khởi động lớn và kiểm soát tải trọng chính xác.
- Xử lý vật liệu: Băng tải, gàu tải, các hệ thống vận chuyển tự động trong kho bãi và nhà máy sản xuất.
- Máy nén và máy bơm: Điều khiển hệ thống máy nén khí, bơm nước tòa nhà, bơm xử lý nước thải yêu cầu duy trì áp suất ổn định.
- Ngành bao bì và dệt sợi: Các máy quấn dây, máy dệt, máy in bao bì yêu cầu độ chính xác về tốc độ để đảm bảo chất lượng thành phẩm.
- Máy chế biến gỗ và kim loại: Máy phay, máy tiện, máy cắt gỗ công suất lớn.
Tại sao nên lựa chọn Biến tần Schneider ATV71HD11N4?
Schneider Electric là thương hiệu toàn cầu hàng đầu thế giới về thiết bị điện, và dòng Altivar 71 là minh chứng cho chất lượng và sự đổi mới. Khi chọn mua Biến tần Schneider ATV71HD11N4 11KW 3 Pha 380V, bạn không chỉ mua một thiết bị, mà còn mua sự an tâm về hiệu suất và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp. Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế như CE, UL, CSA, đảm bảo độ an toàn cao nhất cho người sử dụng và hạ tầng điện lực của đơn vị.
Với cấu tạo thông minh, tản nhiệt hiệu quả và phần mềm quản lý tiên tiến, sản phẩm này chắc chắn sẽ là cánh tay đắc lực trong lộ trình tự động hóa và hiện đại hóa nhà máy của bạn.
Thông số kỹ thuật ATV71HD11N4
| Tên sản phẩm | Schneider ATV71HD11N4 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Altivar 71 |
| Công suất định mức | 11 KW (15 HP) |
| Điện áp cung cấp | 3 pha, 380...480 V AC |
| Dòng điện đầu vào | 36.6 A (380V) / 30 A (480V) |
| Dòng điện đầu ra | 27.7 A |
| Dải tần số đầu ra | 0.1 Hz đến 599 Hz |
| Tần số đóng cắt | 4 kHz (tùy chỉnh 1 - 16 kHz) |
| Khả năng chịu quá tải | 150% (60s), 165% (2s) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP20 |
| Truyền thông tích hợp | Modbus, CANopen |





