Cáp mạng công nghiệp Siemens Industrial Ethernet FC TP Standard Cable 6XV1840-2AH10 chính hãng

– Thiết kế theo tiêu chuẩn FastConnect giúp tối ưu hóa thời gian và đơn giản hóa quy trình bóc tách vỏ cáp khi đấu nối trên thực địa
– Cấu trúc chống nhiễu vượt trội đảm bảo tính toàn vẹn và độ ổn định cao của tín hiệu truyền thông mạng Industrial Ethernet
– Vỏ bọc bền bỉ mang lại khả năng chống chịu cơ học cao và thích ứng hoàn hảo với điều kiện khắc nghiệt của môi trường nhà xưởng
– Tốc độ truyền tải dữ liệu hiệu suất cao và đáng tin cậy, đáp ứng tốt cho các hệ thống điều khiển tự động hóa công nghiệp
– Phù hợp lắp đặt cố định cho các đường dây truyền tải tiêu chuẩn, giúp tối ưu chi phí vật tư và đơn giản hóa việc bảo trì hệ thống

SKU: 6XV1840-2AH10 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả sản phẩm

Giới thiệu Cáp mạng công nghiệp Siemens Industrial Ethernet FC TP Standard Cable 6XV1840-2AH10 chính hãng

Trong kỷ nguyên Công nghiệp 4.0 và sự bùng nổ của hạ tầng mạng IIoT (Industrial Internet of Things), việc duy trì kết nối thông suốt, tốc độ cao và ổn định giữa các thiết bị điều khiển là yếu tố sống còn của mọi nhà máy thông minh. Khác với môi trường văn phòng, mạng truyền thông công nghiệp phải đối mặt với hàng loạt thách thức khắc nghiệt như nhiễu điện từ mạnh từ biến tần, động cơ, độ ẩm cao, dầu mỡ và các tác động cơ học liên tục. Để giải quyết triệt để bài toán truyền tải dữ liệu trong môi trường khắc nghiệt này, Siemens mang đến giải pháp hàng đầu: Cáp mạng công nghiệp Siemens Industrial Ethernet FC TP Standard Cable 6XV1840-2AH10 chính hãng.

Đây là dòng cáp chuẩn PROFINET Type A (cố định), được thiết kế chuyên biệt để xây dựng các tuyến xương sống mạng Industrial Ethernet bền bỉ. Với cấu trúc lõi cứng 4 sợi (2×2) chuẩn 22 AWG và công nghệ FastConnect (FC) độc quyền, sản phẩm đảm bảo tối ưu hóa hiệu suất truyền tải, rút ngắn thời gian thi công và loại bỏ hoàn toàn các rủi ro về suy hao tín hiệu đường truyền.

Đặc tính kỹ thuật vượt trội

Sản phẩm sở hữu những thông số và cấu trúc cơ lý chất lượng vượt trội, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của ngành tự động hóa:

  • Cấu trúc lõi tiêu chuẩn PROFINET Type A: Cáp bao gồm 4 lõi đồng đặc chuyên dụng, chia thành 2 cặp dây xoắn đôi (GP 2×2) với thiết kế hình học đối xứng tuyệt đối. Đường kính lõi đạt chuẩn 22 AWG tối ưu cho việc truyền tải tín hiệu Ethernet tốc độ cao.
  • Công nghệ FastConnect (FC) tiên tiến: Điểm đắt giá nhất của dòng cáp này là cấu trúc lớp bọc tích hợp cho phép bóc tách nhanh. Khi kết hợp với dao tuốt cáp chuyên dụng IE FC Stripping Tool, kỹ sư có thể bóc vỏ ngoài, lớp lưới chống nhiễu và lớp cách điện chỉ trong một thao tác duy trì độ chính xác tuyệt đối.
  • Khả năng chống nhiễu kép (SF/UTP) hoàn hảo: Được trang bị lớp màng nhôm bao phủ kết hợp cùng lưới bện đồng mạ thiếc mật độ cao, cáp mang lại khả năng bảo vệ cơ học và chống nhiễu điện từ (EMI/RFI) toàn diện từ các thiết bị công suất lớn trong nhà xưởng.
  • Lớp vỏ bảo vệ bền bỉ: Vỏ ngoài làm bằng chất liệu PVC cao cấp màu xanh đặc trưng của chuẩn PROFINET, có khả năng kháng tia cực tím (UV), chống mài mòn, chịu được dầu mỡ và hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -40 °C đến +75 °C.

Lợi ích tối ưu cho đơn vị vận hành

Sử dụng Cáp mạng công nghiệp Siemens Industrial Ethernet FC TP Standard Cable 6XV1840-2AH10 chính hãng mang lại giá trị kinh tế và kỹ thuật vượt trội cho toàn bộ vòng đời hệ thống:

Trước hết, sản phẩm giúp tiết kiệm đến 50% thời gian đấu nối trên thực địa nhờ cơ chế FastConnect. Việc kết nối trực tiếp vào các đầu bấm mạng như IE FC RJ45 Plug 2×2 hay các module switch SCALANCE trở nên cực kỳ đơn giản và chuẩn hóa, giảm thiểu tối đa sai sót do tay nghề nhân công.

Bên cạnh đó, độ ổn định tuyệt đối của cáp truyền thông giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro dừng máy (downtime) do lỗi mất gói tin hay suy hao tín hiệu. Một hệ thống mạng vận hành mượt mà đồng nghĩa với việc tối ưu hóa năng suất dây chuyền, bảo vệ an toàn cho dữ liệu điều khiển thời gian thực và kéo dài tuổi thọ cho các cổng giao tiếp quang điện trên thiết bị.

Ứng dụng thực tế trong hệ thống tự động hóa

Nhờ chứng nhận tiêu chuẩn công nghiệp toàn cầu, dòng cáp này là mảnh ghép hoàn hảo cho nhiều cấu trúc mạng phân tán:

  • Kết nối hạ tầng nhà máy: Triển khai các tuyến cáp cố định từ tủ điều khiển trung tâm (chứa bộ xử lý trung tâm PLC S7-1200, S7-1500) đến các tủ điện phân phối I/O trạm distributed (như trạm ET 200SP, ET 200MP).
  • Hệ thống mạng Switch công nghiệp: Liên kết đường trục điều khiển mượt mà giữa các bộ chuyển mạch switch unmanaged và managed thuộc dòng SCALANCE X trong toàn nhà xưởng.
  • Ngành sản xuất chủ lực: Ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy lắp ráp ô tô, linh kiện điện tử, dây chuyền chế biến thực phẩm – nước giải khát (F&B), nhà máy xi măng, thép và các trạm xử lý nước thải tập trung.

Vì sao nên mua sản phẩm chính hãng?

Việc lựa chọn sản phẩm chính hãng Siemens là lời cam kết chắc chắn cho tính an toàn của toàn bộ hệ thống. Cáp 6XV1840-2AH10 chính hãng được nhập khẩu với đầy đủ chứng từ chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ) từ châu Âu, đảm bảo các chỉ số về điện trở thuần, suy hao phản xạ và độ bền uốn đúng như tài liệu kỹ thuật ban hành. Đầu tư giải pháp chính hãng giúp doanh nghiệp an tâm vận hành liên tục, nhận đầy đủ chế độ bảo hành toàn diện và tránh xa các nguy cơ chập cháy, lỗi hệ thống do cáp giả, cáp kém chất lượng gây ra.

Thông số kỹ thuật 6XV1840-2AH10

Thông số kỹ thuậtGiá trị
Mã sản phẩm (SKU)6XV1840-2AH10
Thương hiệuSiemens
Dòng sản phẩmSIMATIC NET
Kiểu thiết bịCáp mạng công nghiệp (Industrial Ethernet FC TP Standard Cable)
Chuẩn cáp mạngCat5e (PROFINET Type A)
Số lõi / Cấu trúc lõi4 lõi (2 cặp), AWG22, lõi đồng đặc (Cu)
Đường kính lõi cách điện0.64 mm
Đường kính vỏ ngoài6.5 mm (Dung sai: 0.2 mm)
Cấu trúc chống nhiễuSF/UTP (Lớp bọc đôi gồm màng nhôm và lưới bện đồng mạ thiếc)
Chất liệu vỏ bọcPVC (Màu xanh lá)
Điện áp vận hành tối đa80 V (RMS)
Nhiệt độ vận hành-40 °C đến 75 °C (Lắp đặt: -40 °C đến 60 °C)
Đặc tính cơ họcBán kính uốn cong tối thiểu: 19.5 mm (đơn), 49 mm (nhiều lần); Lực kéo tối đa: 150 N
Khả năng chống cháyChống cháy lan theo tiêu chuẩn IEC 60332-3-24 và UL 1685
Kháng hóa chất / Môi trườngKháng dầu khoáng (IEC 60811-2-1), chống tia UV, kháng ô nhiễm không khí G3 (ANSI/ISA-71.04)
Trọng lượng xấp xỉ61 kg/km
Xuất xứSlovakia (SK) / Đức (DE)

Giấy Chứng Nhận