Mô đun ngõ vào tương tự Siemens SIMATIC DP ET 200S 2AI RTD HF 6ES7134-4NB51-0AB0 chính hãng

– Cung cấp độ chính xác đo lường vượt trội với độ phân giải 15-bit + sign và mức sai số cực thấp chỉ ±0.1%
– Hỗ trợ linh hoạt cả 2 kênh đầu vào analog cho các cảm biến nhiệt độ RTD với cấu hình dây loại 2, 3 và 4 dây
– Tích hợp tính năng bù điện trở đường dây nội bộ giúp đảm bảo độ ổn định của dữ liệu truyền tải từ khoảng cách xa
– Thiết kế kiểu dáng siêu mỏng với chiều rộng 15 mm giúp tối ưu hóa không gian lắp đặt trong tủ điều khiển công nghiệp
– Trang bị đèn LED SF hỗ trợ chẩn đoán và phát hiện lỗi hệ thống nhanh chóng để giảm thiểu tối đa thời gian dừng máy

SKU: 6ES7134-4NB51-0AB0 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả sản phẩm

Giới thiệu Mô đun ngõ vào tương tự Siemens SIMATIC DP ET 200S 2AI RTD HF 6ES7134-4NB51-0AB0 chính hãng

Trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp hiện đại, việc giám sát nhiệt độ một cách chính xác luôn là yếu tố sống còn nhằm đảm bảo an toàn vận hành và chất lượng sản phẩm đầu ra. Hệ thống thu thập dữ liệu từ các cảm biến nhiệt độ điện trở (RTD) đòi hỏi các thiết bị trung gian phải có độ chính xác cao, khả năng chống nhiễu mạnh mẽ và thiết kế tối ưu diện tích. Để đáp ứng hoàn hảo những tiêu chuẩn khắt khe này, Siemens mang đến dòng sản phẩm chuyên dụng: Mô đun ngõ vào tương tự Siemens SIMATIC DP ET 200S 2AI RTD HF 6ES7134-4NB51-0AB0 chính hãng.

Thuộc hệ sinh thái trạm phân tán I/O SIMATIC ET 200S nổi tiếng, phiên bản High Feature (HF) này được thiết kế để xử lý các tín hiệu nhiệt độ phức tạp với độ phân giải vượt trội. Đây là giải pháp phần cứng tin cậy giúp kết nối trực tiếp các cảm biến đo nhiệt thông dụng vào mạng điều khiển trung tâm của nhà máy, mang lại sự tối ưu cho cả kỹ sư lập trình lẫn đơn vị vận hành bệ máy.

Tính năng kỹ thuật vượt trội

Sản phẩm sở hữu những thông số kỹ thuật ấn tượng, phản ánh đúng triết lý thiết kế bền bỉ và chính xác cao công nghệ Đức:

  • Độ phân giải và độ chính xác cao: Thiết bị cung cấp độ phân giải lên tới 15 bit cộng dấu (15 bit + sign), kết hợp cùng sai số phép đo cực thấp chỉ ở mức +/-0.1%. Điều này đảm bảo các biến động nhiệt độ nhỏ nhất từ môi trường sản xuất đều được số hóa một cách trung thực nhất.
  • Hỗ trợ đa dạng cấu hình cảm biến: Điểm mạnh lớn của sản phẩm là khả năng tương thích linh hoạt với cả 3 kiểu đấu nối cảm biến RTD thông dụng: loại 2 dây, 3 dây và 4 dây. Cơ chế này cho phép bù điện trở dây dẫn tự động, triệt tiêu sai số khoảng cách trục từ vị trí đặt cảm biến đến tủ điện trung tâm.
  • Xử lý bộ lọc thông minh: Tích hợp các thuật toán làm mịn tín hiệu (smoothing) và bộ lọc tần số nhiễu (50 Hz / 60 Hz) tiên tiến, giúp loại bỏ các xung nhiễu điện từ trường sinh ra bởi các hệ thống biến tần, động cơ công suất lớn xung quanh.
  • Thiết kế kiểu mô-đun siêu mỏng: Với bề rộng tiêu chuẩn chỉ 15 mm, sản phẩm dễ dàng gắn trên các đế Terminal Modules (TM-E) thuộc trạm ET 200S, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt tủ điện một cách tối đa.
  • Cơ chế chẩn đoán toàn diện: Module tích hợp hệ thống đèn LED thông báo lỗi (Group Fault) trực quan ngay mặt trước, đồng thời gửi mã chẩn đoán lỗi đứt dây (wire break), ngắn mạch hoặc vượt dải đo về CPU trung tâm ngay lập tức, hỗ trợ cô lập sự cố tức thời.

Lợi ích tối ưu cho hệ thống tự động hóa

Việc ứng dụng Mô đun ngõ vào tương tự Siemens SIMATIC DP ET 200S 2AI RTD HF 6ES7134-4NB51-0AB0 chính hãng mang lại nhiều giá trị thực tiễn to lớn cho toàn bộ hệ thống điều khiển:

Trước hết, tính năng High Feature giúp nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng của dây chuyền sản xuất. Trong các quy trình nhạy cảm với nhiệt độ như hấp tiệt trùng, nấu luyện hoặc sấy màng, một sai số nhỏ cũng có thể làm hỏng cả mẻ hàng. Nhờ độ chính xác +/-0.1%, hệ thống luôn duy trì dải nhiệt lý tưởng, giảm thiểu tối đa tỷ lệ sản phẩm lỗi.

Bên cạnh đó, cấu trúc Hot Swapping (thay thế nóng) đặc trưng của dòng ET 200S cho phép kỹ sư bảo trì rút và thay thế module lỗi ngay trong lúc hệ thống vẫn đang cấp nguồn vận hành mà không làm gián đoạn toàn trạm. Điều này tối ưu hóa chỉ số OEE, giảm thời gian dừng máy (downtime) ngoài ý muốn, tiết kiệm chi phí vận hành cho doanh nghiệp.

Hơn thế nữa, tính năng linh hoạt đấu nối từ 2 đến 4 dây giúp đơn giản hóa khâu thiết kế bản vẽ và chọn lựa vật tư cáp truyền tín hiệu field, tối ưu hóa tổng chi phí đầu tư ban đầu (TCO) cho các dự án tích hợp hệ thống quy mô lớn.

Ứng dụng thực tế trong công nghiệp

Nhờ dải đo rộng, hỗ trợ nhiều loại cảm biến điện trở Pt100, Ni100 tiêu chuẩn và độ bền chuẩn công nghiệp, sản phẩm được tin dùng rộng rãi trong nhiều phân khúc sản xuất:

  • Ngành thực phẩm và giải khát (F&B): Giám sát nhiệt độ trong các bồn chứa sữa, hệ thống thanh trùng Pasteur, nồi nấu bia và các tủ cấp đông công nghiệp.
  • Nhà máy hóa chất và dầu khí: Kiểm soát nhiệt độ của các phản ứng hóa học, nhiệt độ đường ống dẫn lưu chất áp suất cao yêu cầu tính ổn định tuyệt đối và chẩn đoán đứt dây an toàn.
  • Hệ thống xử lý nhiệt và lò sấy: Điều khiển vòng kín lò nung, lò tản nhiệt kim loại hoặc các buồng sấy nông sản phân tán diện rộng.
  • Hệ thống HVAC tòa nhà và nhà máy: Giám sát nhiệt độ nước chiller, nhiệt độ phòng sạch trong các nhà máy sản xuất dược phẩm và linh kiện bán dẫn.

Tại sao nên lựa chọn sản phẩm chính hãng?

Việc chọn mua thiết bị điều khiển công nghiệp chính hãng Siemens luôn là giải pháp an toàn hàng đầu giúp bảo vệ hạ tầng của bạn. Mô đun ngõ vào tương tự Siemens SIMATIC DP ET 200S 2AI RTD HF 6ES7134-4NB51-0AB0 chính hãng được sản xuất trên dây chuyền công nghệ cao, trải qua các quy trình kiểm định nghiêm ngặt về độ tương thích điện từ (EMC) và khả năng chịu nhiệt độ môi trường khắc nghiệt. Các sản phẩm chính hãng luôn đi kèm đầy đủ chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ), bảo hành tiêu chuẩn từ nhà sản xuất giúp doanh nghiệp hoàn toàn yên tâm trong suốt vòng đời vận hành của nhà máy.

Thông số kỹ thuật 6ES7134-4NB51-0AB0

Thông số kỹ thuậtGiá trị
Mã sản phẩm (SKU)6ES7134-4NB51-0AB0
Thương hiệuSiemens
Dòng sản phẩmSIMATIC DP, ET 200S
Kiểu thiết bịMô-đun ngõ vào tương tự (Electronics module 2AI RTD High Feature)
Số lượng ngõ vào2 ngõ vào cho nhiệt điện trở (RTD) hoặc đo điện trở
Độ phân giải15 bit + sign (tối đa 15 bit đối với đo điện trở)
Độ chính xác+/- 0.1%
Khả năng tương thích cảm biếnCảm biến RTD 2 dây, 3 dây, và 4 dây (Pt100, Ni100, Ni120, Pt200, Ni200, Pt500, Ni500, Pt1000, Ni1000, Cu10)
Bù điện trở đường dâyTự động bù điện trở đường dây (kết nối 3 dây / tích hợp bên trong)
Tính năng chẩn đoánĐèn LED SF (Group fault - lỗi nhóm), phát hiện đứt dây, lỗi tràn/thiếu dung lượng
Điện áp định mức24 V DC (từ mô-đun nguồn)
Dòng tiêu thụ tối đa từ L+30 mA (không tải)
Công suất hao tán (tiêu biểu)0.6 W
Cách ly điện môiCó (giữa các kênh và bus nội bộ, giữa các kênh và điện áp tải L+)
Tiêu chuẩn bảo vệIP20
Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)15 mm x 81 mm x 52 mm
Trọng lượng xấp xỉ40 g (khối lượng tịnh khoảng 0.04 kg)
Xuất xứĐức (DE)

Giấy Chứng Nhận