Mô đun ngõ vào tương tự Siemens SIMATIC ET 200SP AI 2xI 2-/4-wire ST 6ES7134-6GB00-0BA1 chính hãng
– Trang bị 2 kênh ngõ vào analog hỗ trợ đo dòng điện linh hoạt theo tiêu chuẩn kết nối 2 dây hoặc 4 dây
– Độ phân giải cao lên đến 16-bit giúp đảm bảo tính chính xác vượt trội cho các tác vụ xử lý tín hiệu và thu thập dữ liệu
– Tích hợp tính năng chẩn đoán lỗi nâng cao ở cấp độ mô đun hỗ trợ phát hiện sự cố nhanh chóng và giảm thiểu tối đa thời gian dừng máy
– Thiết kế dạng module nhỏ gọn tối ưu không gian lắp đặt trong tủ điện và tương thích hoàn toàn với các dòng BaseUnit loại A0, A1
– Khả năng tích hợp liền mạch vào hệ thống tự động hóa thông qua phần mềm TIA Portal giúp đơn giản hóa quy trình cấu hình và vận hành
Mô tả sản phẩm
Giới thiệu Mô đun ngõ vào tương tự Siemens SIMATIC ET 200SP AI 2xI 2-/4-wire ST 6ES7134-6GB00-0BA1 chính hãng
Trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp hiện đại, việc thu thập dữ liệu chính xác từ môi trường sản xuất đóng vai trò quyết định đến sự ổn định và hiệu suất của toàn bộ quy trình. Để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ chính xác, tốc độ xử lý và khả năng tối ưu hóa không gian lắp đặt, tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới Siemens đã phát triển dòng sản phẩm I/O phân tán thế hệ mới SIMATIC ET 200SP. Nổi bật trong hệ sinh thái này là Mô đun ngõ vào tương tự Siemens SIMATIC ET 200SP AI 2xI 2-/4-wire ST 6ES7134-6GB00-0BA1 chính hãng. Đây là giải pháp phần cứng tối ưu được thiết kế chuyên biệt để tiếp nhận và chuyển đổi các tín hiệu dòng điện analog từ cảm biến và thiết bị đo lường về bộ điều khiển trung tâm một cách toàn vẹn và đáng tin cậy nhất.
Tính năng kỹ thuật vượt trội
Sản phẩm sở hữu cấu trúc phần cứng tiên tiến cùng các thông số vận hành ấn tượng, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn khắt khe trong môi trường công nghiệp 4.0:
- Hỗ trợ kết nối linh hoạt 2 dây và 4 dây: Thiết bị được thiết kế với 2 kênh ngõ vào tương tự độc lập, cho phép cấu hình linh hoạt để kết nối với cả bộ biến đổi đo lường loại 2 dây (2-wire) truyền thống và loại 4 dây (4-wire) có nguồn cấp riêng, giúp tối giản hóa chủng loại vật tư lưu kho.
- Độ phân giải cao và đo lường chính xác: Với độ phân giải lên đến 16-bit, mô đun mang lại khả năng số hóa tín hiệu dòng điện analog cực kỳ chi tiết, giúp hệ thống phát hiện những thay đổi nhỏ nhất của đại lượng đo lường.
- Tích hợp tính năng chẩn đoán thông minh: Thiết bị hỗ trợ chức năng chẩn đoán lỗi nâng cao (Module diagnostics) bao gồm phát hiện đứt dây (wire break), ngắn mạch, tràn dải đo (overflow/underflow) và mất điện áp nguồn cấp, giúp kỹ sư nhanh chóng định vị sự cố ngoại vi.
- Thiết kế BaseUnit tiện lợi: Sản phẩm tương thích hoàn hảo với các loại BaseUnit (BU) kiểu A0 và A1, hỗ trợ mã màu nhận diện CC05, giúp đơn giản hóa quy trình đấu nối dây và giảm thiểu sai sót trong khâu lắp đặt.
- Kích thước siêu nhỏ gọn: Thuộc dòng ET 200SP, mô đun sở hữu mật độ kênh cao trên một kích thước vật lý tối giản, giúp tiết kiệm không gian không gian đáng kể bên trong tủ điện điều khiển so với các dòng I/O thế hệ cũ.
Lợi ích tối ưu cho hệ thống tự động hóa
Việc ứng dụng Mô đun ngõ vào tương tự Siemens SIMATIC ET 200SP AI 2xI 2-/4-wire ST 6ES7134-6GB00-0BA1 chính hãng mang lại nhiều giá trị thực tiễn vượt trội cho doanh nghiệp và đơn vị vận hành:
Trước hết, sản phẩm giúp nâng cao độ tin cậy vận hành cho nhà máy. Nhờ khả năng chống nhiễu điện từ xuất sắc và thuật toán lọc tín hiệu tích hợp, dữ liệu dòng điện từ các cảm biến áp suất, nhiệt độ hay lưu lượng được truyền về PLC luôn mượt mà và chính xác, loại bỏ các tín hiệu nhiễu ảo gây sai lệch thuật toán điều khiển PID.
Bên cạnh đó, giải pháp chẩn đoán lỗi kênh chuyên sâu giúp rút ngắn thời gian dừng máy (downtime). Khi xảy ra sự cố đứt cáp cảm biến trên thực địa, hệ thống lập tức cảnh báo qua đèn LED trên mô đun và truyền mã lỗi về màn hình HMI, giúp nhân viên bảo trì khắc phục sự cố ngay lập tức mà không cần đo đạc thủ công phức tạp.
Hơn nữa, kiến trúc mô đun phân tán của ET 200SP cho phép mở rộng hệ thống một cách linh hoạt theo dạng hot-swapping (thay thế nóng mô đun lỗi mà không cần tắt nguồn toàn trạm), giúp duy trì tính liên tục cho các dây chuyền sản xuất hoạt động 24/7.
Ứng dụng thực tế trong công nghiệp
Nhờ sở hữu độ bền chuẩn công nghiệp và khả năng tương thích hoàn hảo với các dòng PLC SIMATIC S7-1200, S7-1500, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực sản xuất chủ lực:
- Hệ thống quản lý năng lượng và xử lý nước: Thu thập tín hiệu dòng điện 4-20mA từ các cảm biến mức nước liên tục, cảm biến đo áp suất đường ống và cảm biến chất lượng nước đầu vào/đầu ra.
- Dây chuyền sản xuất thực phẩm và nước giải khát (F&B): Giám sát các thông số nhiệt độ bồn chứa, lưu lượng dòng chảy nguyên liệu đòi hỏi độ chính xác cao để đảm bảo đồng đều về chất lượng sản phẩm.
- Nhà máy hóa chất và dầu khí: Đo lường các đại lượng áp suất, lưu lượng khí trong môi trường nhà xưởng lớn có nguy cơ nhiễu điện từ cao từ các bộ biến tần công suất lớn.
- Chế tạo máy và lắp ráp tự động: Tích hợp vào các trạm I/O phân tán đặt trực tiếp trên cabin máy di động nhờ thiết kế chống rung động tốt và kích thước siêu mỏng.
Tại sao nên lựa chọn sản phẩm chính hãng?
Việc đầu tư thiết bị tự động hóa chính hãng Siemens luôn là quyết định đúng đắn để bảo vệ toàn diện hạ tầng công nghiệp của bạn. Chọn mua Mô đun ngõ vào tương tự Siemens SIMATIC ET 200SP AI 2xI 2-/4-wire ST 6ES7134-6GB00-0BA1 chính hãng đảm bảo thiết bị có đầy đủ chứng nhận xuất xứ CO/CQ từ Đức (Germany), trải qua quy trình kiểm định nghiêm ngặt về độ bền nhiệt và tương thích điện từ EMC. Việc này không chỉ mang lại sự an tâm tuyệt đối về tuổi thọ linh kiện phần cứng mà còn giúp doanh nghiệp nhận được chính sách bảo hành tiêu chuẩn toàn cầu và sự hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp nhất trong suốt vòng đời vận hành hệ thống.
Thông số kỹ thuật 6ES7134-6GB00-0BA1
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (SKU) | 6ES7134-6GB00-0BA1 |
| Thương hiệu | Siemens |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC ET 200SP |
| Kiểu thiết bị | Mô-đun ngõ vào tương tự (Analog Input Module) |
| Tên gọi sản phẩm | AI 2xI 2-/4-wire Standard |
| Số lượng ngõ vào | 2 kênh (2 inputs) |
| Độ phân giải | 16 bit |
| Độ chính xác | 0.05 % |
| Điện áp định mức | 24 V DC (Dải cho phép: 19.2 V đến 28.8 V) |
| Công suất hao tán (tiêu biểu) | 1.1 W |
| Dòng tiêu thụ | 45 mA |
| Đế cắm phù hợp (BaseUnit) | BU loại A0, A1 |
| Mã màu nhận diện | CC05 |
| Tính năng chẩn đoán | Chẩn đoán theo từng mô-đun (Module diagnostics) |
| Thời gian phản hồi (Step Response) | 50 ms ở 60 Hz, 60 ms ở 0 Hz, 180 ms ở 16.6 Hz |
| Nhiệt độ vận hành | -30 °C đến 60 °C (Lắp ngang), -30 °C đến 50 °C (Lắp dọc) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 15 mm x 73 mm x 58 mm |
| Trọng lượng | 0.040 kg |
| Xuất xứ | Đức (DE) |



