Mô-đun rơ-le Siemens SIMATIC ET 200SP RQ NO 4x120VDC..230VAC/5A ST 6ES7132-6HD01-0BB1 chính hãng
– Trang bị 4 ngõ ra rơ-le độc lập dạng tiếp điểm thường mở (NO) cách ly điện hoàn toàn, giúp đóng cắt tải an toàn và chống nhiễu hiệu quả
– Hỗ trợ dải điện áp điều khiển linh hoạt lên đến 120 VDC hoặc 230 VAC với dòng định mức mỗi ngõ ra tối đa đạt 5 A
– Tích hợp tính năng chẩn đoán lỗi mô-đun nâng cao cho điện áp nguồn cấp và hỗ trợ cấu hình giá trị thay thế theo từng kênh khi mất tín hiệu
– Thiết kế dạng mô-đun nhỏ gọn tối ưu không gian tủ điện, dễ dàng lắp đặt và tương thích hoàn hảo với các dòng BaseUnit loại B0 và B1
– Hỗ trợ tính năng thay thế nóng (hot swapping) linh hoạt giúp đơn giản hóa quá trình bảo trì, sửa chữa mà không làm gián đoạn hệ thống
Mô tả sản phẩm
Giới thiệu Mô-đun rơ-le Siemens SIMATIC ET 200SP RQ NO 4x120VDC..230VAC/5A ST 6ES7132-6HD01-0BB1 chính hãng
Trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp hiện đại, việc chuyển đổi và điều khiển các thiết bị ngoại vi có công suất lớn luôn đòi hỏi sự an toàn, tin cậy và chính xác tuyệt đối. Hệ thống điều khiển trung tâm như PLC cần được bảo vệ nghiêm ngặt trước các nguy cơ dòng rò, quá áp từ phía tải. Để giải quyết bài toán này một cách tối ưu, Siemens – tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới – đã phát triển dòng giải pháp phân tán SIMATIC ET 200SP thông minh. Trong đó, Mô-đun rơ-le Siemens SIMATIC ET 200SP RQ NO 4x120VDC..230VAC/5A ST 6ES7132-6HD01-0BB1 chính hãng đóng vai trò là một rào chắn linh hoạt và mạnh mẽ, chuyên dụng cho các ứng dụng xuất tín hiệu đóng cắt relay chất lượng cao.
Thiết bị này là một mô-đun mở rộng ngõ ra số dạng rơ-le (Relay Output) thuộc phân khúc Standard (ST). Với thiết kế dạng module thông minh, sản phẩm cho phép tích hợp trực tiếp vào trạm phân tán ET 200SP một cách nhanh chóng, giúp tiết kiệm không gian tủ điện tối đa đồng thời đơn giản hóa quy trình lắp đặt, vận hành của các kỹ sư hệ thống.
Tính năng kỹ thuật nổi bật
Sản phẩm sở hữu cấu trúc phần cứng bền bỉ cùng dải thông số vận hành ấn tượng, đáp ứng trọn vẹn những tiêu chuẩn khắt khe nhất trong môi trường công nghiệp nặng:
- Số lượng kênh ngõ ra tối ưu: Thiết bị được trang bị 4 kênh ngõ ra rơ-le độc lập với tiếp điểm dạng thường mở (Normally Open – NO), cho phép điều khiển đồng thời nhiều thiết bị chấp hành trên cùng một mô-đun phân tán.
- Khả năng chịu tải mạnh mẽ: Mỗi kênh ngõ ra có khả năng đóng cắt dòng điện định mức lên đến 5A. Điều này cho phép thiết bị vận hành mượt mà với các tải công suất lớn mà không cần thông qua rơ-le trung gian trong nhiều trường hợp.
- Dải điện áp hoạt động rộng: Mô-đun hỗ trợ linh hoạt cả nguồn điện xoay chiều và một chiều trong dải rộng từ 120V DC đến 230V AC. Sự linh hoạt này giúp doanh nghiệp dễ dàng thích ứng với nhiều loại thiết bị chấp hành khác nhau trong nhà xưởng.
- Cách ly quang học an toàn: Tích hợp tính năng cách ly an toàn (isolated contacts) giữa mạch điều khiển nội bộ của trạm ET 200SP và mạch công suất phía tải ngoại vi. Cơ chế này bảo vệ an toàn tuyệt đối cho bộ điều khiển giao tiếp (Interface Module) và CPU điều khiển trung tâm khi xảy ra sự cố chập điện phía field.
- Khả năng tương thích cơ cấu BaseUnit: Thiết bị được thiết kế phù hợp hoàn hảo với các dòng BaseUnit loại B0 hoặc B1 (BU-type B0/B1) của hệ sinh thái ET 200SP, hỗ trợ công nghệ lắp đặt nhanh dạng push-in tiện lợi.
Lợi ích tối ưu cho hệ thống tự động hóa
Sử dụng Mô-đun rơ-le Siemens SIMATIC ET 200SP RQ NO 4x120VDC..230VAC/5A ST 6ES7132-6HD01-0BB1 chính hãng mang lại cấu trúc vận hành đáng tin cậy và những giá trị kinh tế thực tiễn lâu dài:
Trước hết, sản phẩm giúp tối ưu hóa đáng kể chi phí lắp đặt và vật tư tủ điện. Nhờ khả năng chịu dòng lên tới 5A trực tiếp trên tiếp điểm, các kỹ sư có thể cắt giảm được hệ thống relay kiếng trung gian cồng kềnh cho các tải nhỏ và trung bình, từ đó thu gọn diện tích tủ điều khiển và giảm bớt số lượng đầu nối dây phức tạp.
Bên cạnh đó, độ tin cậy vượt trội của linh kiện chính hãng giúp dây chuyền sản xuất luôn duy trì tính liên tục cao nhất. Tiếp điểm rơ-le chất lượng cao của Siemens có tuổi thọ đóng cắt cơ học lớn, chịu được tần suất hoạt động liên tục trong môi trường nhiệt độ cao và rung lắc mạnh của nhà xưởng, hạn chế tối đa nguy cơ dính tiếp điểm hay hư hỏng bất chợt gây dừng máy ngoài ý muốn.
Ứng dụng thực tế trong công nghiệp
Nhờ sở hữu dải điện áp linh hoạt và cấu trúc bảo vệ chuẩn công nghiệp, mô-đun này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều phân khúc tự động hóa nhà máy và quy trình:
- Hệ thống cơ điện tòa nhà (HVAC): Điều khiển đóng cắt trực tiếp hoặc gián tiếp hệ thống quạt thông gió, van chặn lửa, van điều khiển nước chiller và đèn chiếu sáng công nghiệp.
- Nhà máy xử lý nước và nước thải: Kích hoạt các cuộn van điện từ (Solenoid Valve), điều khiển khởi động từ cho các động cơ bơm chìm, máy khuấy hóa chất phân tán.
- Ngành thực phẩm và giải khát (F&B): Quản lý tín hiệu đóng cắt các thanh điện trở gia nhiệt, cơ cấu đóng gói và hệ thống băng tải phân loại sản phẩm.
- Công nghiệp nặng và năng lượng: Sử dụng trong các trạm phân phối điện công nghiệp, tủ điều khiển máy nén khí, hoặc hệ thống giám sát cảnh báo lỗi còi đèn tập trung.
Tại sao nên chọn mua sản phẩm chính hãng?
Việc đầu tư thiết bị vật tư tự động hóa chính hãng Siemens luôn là giải pháp an toàn hàng đầu để bảo vệ hạ tầng sản xuất của doanh nghiệp. Mô-đun rơ-le Siemens SIMATIC ET 200SP RQ NO 4x120VDC..230VAC/5A ST 6ES7132-6HD01-0BB1 chính hãng được sản xuất trên dây chuyền công nghệ nghiêm ngặt tại châu Âu (Đức), đảm bảo đầy đủ các chứng nhận xuất xứ CO/CQ và tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật quốc tế khắt khe. Lựa chọn giải pháp chính hãng giúp hệ thống vận hành đồng bộ tuyệt đối với các thiết bị SIMATIC khác, đồng thời mang lại sự an tâm dài lâu với chính sách bảo hành tiêu chuẩn và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp từ đội ngũ chuyên gia.
Thông số kỹ thuật 6ES7132-6HD01-0BB1
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (SKU) | 6ES7132-6HD01-0BB1 |
| Thương hiệu | Siemens |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC DP - ET 200SP |
| Kiểu thiết bị | Mô-đun ngõ ra rơ-le (Relay module) |
| Số lượng ngõ ra kỹ thuật số | 4 ngõ ra rơ-le cách ly (floating relay outputs) |
| Loại tiếp điểm | Tiếp điểm thường mở (NO - Normally Open) |
| Điện áp nguồn cấp (L+) | 24 V DC (Dải cho phép: 19.2 V đến 28.8 V) |
| Điện áp cho phép tại ngõ ra | 120 V DC đến 230 V AC (Dải cho phép: 20.4 V đến 264 V) |
| Dòng điện ngõ ra tối đa | 5 A cho mỗi ngõ ra |
| Đế cắm tương thích (BaseUnit) | BU loại B0 và B1 |
| Mã màu (Colour Code) | CC40 |
| Tính năng chẩn đoán | Chẩn đoán theo mô-đun (điện áp nguồn cấp) |
| Chức năng hỗ trợ | Cấu hình trong lúc vận hành (Configuration in RUN), Cập nhật firmware, Dữ liệu nhận dạng I&M, PROFIenergy |
| Ứng dụng phù hợp | Van điện từ, khởi động từ DC, đèn báo hiệu |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 20 mm x 73 mm x 58 mm |
| Trọng lượng xấp xỉ | 0.05 kg |
| Xuất xứ | Đức (DE) |

