Biến dòng điện ngâm dầu 6-22kV 2 mạch CTX-2CXODXC 1-400A EM5F15
Mô tả sản phẩm
1. Biến dòng điện EM5F15 là gì?
EM5F15 thuộc nhóm máy biến dòng điện trung thế ngoài trời ngâm dầu. Thiết bị có nhiệm vụ biến đổi dòng điện lớn ở phía sơ cấp thành dòng điện thứ cấp tiêu chuẩn, tạo tín hiệu phù hợp cho thiết bị đo lường, công tơ, rơ-le và hệ thống bảo vệ.
Theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, dòng CT22-2CxODxC sử dụng dầu cách điện có điện áp đánh thủng cao, đồng thời được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu về đặc tính cơ và điện trong điều kiện vận hành ngoài trời.
Thiết bị có 2 cuộn dây thứ cấp, có thể phục vụ mục đích đo lường hoặc bảo vệ tùy cấu hình. Đây là điểm quan trọng đối với những hệ thống cần đồng thời giám sát thông số dòng điện và cung cấp tín hiệu cho hệ thống bảo vệ.
2. Ý nghĩa ký hiệu CT22-2CxODxC
Ký hiệu kỹ thuật giúp kỹ sư và đơn vị thi công xác định nhanh cấu hình của máy biến dòng.
Trong đó:
- CT22: dòng máy biến dòng có điện áp lớn nhất cho thiết bị đến 24kV.
- 2C: thiết kế 2 lõi từ.
- OD: Outdoor Oil-immersed – máy biến dòng ngoài trời ngâm dầu.
- C: ký hiệu cấp chính xác bảo vệ 5P20.
- Thiết bị có thể được thiết kế theo cấu hình một hoặc hai tỷ số, thay đổi tỷ số thông qua đấu nối phía thứ cấp.
Nhờ cách đặt mã tương đối rõ ràng, người dùng có thể dựa vào yêu cầu của bản vẽ điện, tỷ số biến dòng, chức năng đo lường và bảo vệ để lựa chọn cấu hình phù hợp.
3. Thông số kỹ thuật EM5F15 CT22-2CxODxC 1-400A
Theo tài liệu kỹ thuật EMIC, các thông số đáng chú ý của dòng sản phẩm gồm:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | EM5F15 |
| Kiểu | CT22-2CxODxC |
| Loại | Máy biến dòng trung thế ngoài trời ngâm dầu |
| Điện áp thiết bị | 22–24kV |
| Điện áp thử tần số công nghiệp 1 phút | 50kV |
| Điện áp thử xung sét | 125kV |
| Dải dòng điện | 1–400A |
| Dòng sơ cấp thông dụng | 5; 10; 15; 20; 25; 30; 40; 50; 60; 75; 100; 150; 200; 250; 300; 400A… |
| Dòng thứ cấp định mức | 5A hoặc 1A |
| Tần số định mức | 50Hz |
| Cấp bảo vệ | 5P20 |
| Phụ tải/cấp chính xác bảo vệ | 30VA/5P20 |
| Dòng ngắn hạn danh định Ith | 80In/1s; 25kA/1s |
| Số lõi từ | 2 lõi |
| Số cuộn thứ cấp | 2 |
| Chiều dài đường rò nhỏ nhất | 25mm/kV |
| Khối lượng tổng/dầu tham khảo | Khoảng 113/27kg |
Thông số thực tế của thiết bị cần được xác định theo đúng tỷ số, cấu hình đặt hàng và hồ sơ kỹ thuật của từng dự án.
4. Đặc điểm nổi bật của biến dòng điện ngâm dầu EM5F15
Thiết kế dành cho môi trường ngoài trời
EM5F15 sử dụng kết cấu Outdoor Oil-immersed, tức máy biến dòng ngoài trời ngâm dầu. Dầu cách điện có nhiệm vụ hỗ trợ cách điện cho thiết bị, đáp ứng yêu cầu vận hành của hệ thống điện trung thế.
Sản phẩm được nhà sản xuất định hướng sử dụng trong điều kiện khí hậu nhiệt đới hóa và môi trường ô nhiễm nặng, phù hợp với đặc điểm của nhiều công trình điện tại Việt Nam.
Hai lõi từ, hỗ trợ đo lường và bảo vệ
CT22-2CxODxC được thiết kế với 2 lõi từ và 2 cuộn dây thứ cấp. Tùy cấu hình, tín hiệu thứ cấp có thể được sử dụng cho mục đích đo lường hoặc bảo vệ.
Việc tách biệt các chức năng này giúp hệ thống có thể cung cấp tín hiệu cho các thiết bị đo, giám sát và rơ-le bảo vệ theo yêu cầu thiết kế.
Cấp bảo vệ 5P20
Một trong những thông số đáng chú ý của EM5F15 là cấp chính xác bảo vệ 5P20, với phụ tải bảo vệ 30VA theo tài liệu kỹ thuật.
Thông số này đặc biệt quan trọng khi lựa chọn CT phục vụ hệ thống rơ-le bảo vệ, bởi biến dòng bảo vệ cần duy trì đặc tính phù hợp khi dòng điện hệ thống tăng cao trong các tình huống sự cố.
Nhiều lựa chọn dòng điện sơ cấp
EM5F15 hỗ trợ nhiều mức dòng sơ cấp như 5A, 10A, 15A, 20A, 25A, 30A, 40A, 50A, 60A, 75A, 100A, 150A, 200A, 250A, 300A và 400A…
Dòng thứ cấp có thể là 1A hoặc 5A, giúp kỹ sư lựa chọn tỷ số phù hợp với thiết bị đo và hệ thống bảo vệ phía sau.
5. Khả năng chịu cách điện và dòng sự cố
Đối với thiết bị trung thế, khả năng cách điện là một trong những tiêu chí quan trọng khi lựa chọn.
EM5F15 có:
Điện áp thử tần số công nghiệp trong 1 phút: 50kV.
Điện áp thử xung sét: 125kV.
Dòng điện ngắn hạn danh định: 80In/1s; 25kA/1s.
Những thông số này cần được kỹ sư đối chiếu với cấp điện áp, dòng ngắn mạch tính toán và yêu cầu phối hợp cách điện của hệ thống trước khi quyết định cấu hình thiết bị.
6. Điều kiện môi trường vận hành
Theo tài liệu của nhà sản xuất, máy biến dòng có thể làm việc trong điều kiện:
- Nhiệt độ môi trường từ -5°C đến +45°C.
- Nhiệt độ trung bình ngày không vượt quá +35°C.
- Độ cao lắp đặt không vượt quá 1.500m.
- Độ ẩm tương đối tối đa 100%.
Nhờ đặc tính này, sản phẩm có thể được xem xét cho các trạm điện và công trình ngoài trời trong điều kiện khí hậu nóng ẩm.
7. Tiêu chuẩn thiết kế và sản xuất
Máy biến dòng EM5F15 được tài liệu nhà sản xuất công bố thiết kế, sản xuất theo các tiêu chuẩn và khuyến nghị gồm:
IEC 60044-1; IEC 61869-2; TCVN 7697-1; TCVN 11845-2.
Việc tham chiếu các tiêu chuẩn kỹ thuật là yếu tố quan trọng khi lập hồ sơ thiết kế, hồ sơ dự thầu hoặc lựa chọn thiết bị cho hệ thống điện trung thế.
8. Ứng dụng của CT22-2CxODxC EM5F15
Với cấu hình 2 lõi, dải dòng đến 400A và khả năng sử dụng ngoài trời, biến dòng điện ngâm dầu EM5F15 có thể được xem xét trong nhiều hệ thống như:
- Trạm biến áp trung thế.
- Hệ thống phân phối điện 22kV.
- Tủ và hệ thống đo lường điện trung thế.
- Hệ thống rơ-le bảo vệ.
- Nhà máy và khu công nghiệp.
- Trạm phân phối điện ngoài trời.
- Công trình hạ tầng điện.
- Hệ thống giám sát và đo đếm dòng điện.
Khi lựa chọn, cần căn cứ vào dòng tải thực tế, tỷ số biến dòng, công suất phụ tải VA, cấp chính xác và chức năng của từng lõi CT.
9. Lưu ý khi lắp đặt và vận hành biến dòng EM5F15
Theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất, mạch thứ cấp của máy biến dòng phải luôn được nối với phụ tải hoặc được ngắn mạch phù hợp, không được tùy tiện để hở mạch khi phía sơ cấp đang mang dòng.
Một đầu của mỗi cuộn thứ cấp cần được nối đất trong quá trình vận hành theo yêu cầu kỹ thuật.
Thiết bị có thể được cố định bằng bốn bulông tại bốn lỗ trên đế. Các đầu ra thứ cấp được bố trí trong hộp đấu dây có nắp bảo vệ và vít kẹp chì.
Đây là thiết bị điện trung thế, vì vậy việc lựa chọn, lắp đặt, thí nghiệm và đưa vào vận hành cần được thực hiện bởi nhân sự có chuyên môn và tuân thủ quy trình an toàn điện của công trình.






