- Thiết kế cáp quang sợi thủy tinh linh hoạt với cấu trúc đa mode (Multimode 62.5/125 µm, OM1) đảm bảo hiệu suất truyền tải dữ liệu tốc độ cao và ổn định trong môi trường công nghiệp
- Khả năng phân tách linh hoạt (splittable) và cấu trúc lõi đặc biệt giúp tối ưu hóa quá trình đấu nối, đơn giản hóa các công đoạn lắp đặt trên thực địa
- Phù hợp lắp đặt linh hoạt cho cả môi trường trong nhà và ngoài trời nhờ lớp vỏ PVC cao cấp, tối ưu cho các hệ thống mạng Industrial Ethernet và PROFIBUS
- Tích hợp thành phần chống tia cực tím (UV) vượt trội cùng khả năng vận hành bền bỉ trong dải nhiệt độ mở rộng cực kỳ khắc nghiệt từ -40 °C đến +85 °C
- Đáp ứng các tiêu chuẩn chống cháy nghiêm ngặt IEC 60332-1-2 và IEC 60332-3-22 (Cat. A), nâng cao mức độ an toàn phòng chống cháy nổ cho toàn bộ hệ thống
Trong kỷ nguyên số hóa và chuyển đổi công nghiệp hiện đại, việc duy trì một hệ thống truyền thông mạng công nghiệp ổn định, tốc độ cao và không bị gián đoạn là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất của toàn bộ dây chuyền sản xuất. Đối với các nhà máy quy mô lớn, việc đối mặt với môi trường có mức độ nhiễu điện từ cao từ động cơ biến tần, nguồn công suất lớn luôn là bài toán đau đầu của các kỹ sư vận hành. Nhằm giải quyết triệt để vấn đề này, Siemens cung cấp một giải pháp truyền dẫn quang học vượt trội, đó chính là Cáp quang Siemens SIMATIC NET 6XV1820-5AH10 chính hãng. Được thiết kế chuyên biệt để hoạt động bền bỉ trong môi trường nhà xưởng khắc nghiệt, dòng sản phẩm này đảm bảo tối ưu hóa dòng dữ liệu, nâng cao tính toàn vẹn của tín hiệu mạng trên những khoảng cách truyền dẫn rất xa.
Sản phẩm sở hữu những thông số kỹ thuật tiêu chuẩn quốc tế, chứng minh sự vượt trội và tính bền bỉ của một dòng cáp cao cấp thuộc hệ sinh thái mạng SIMATIC NET:
Việc tích hợp giải pháp Cáp quang Siemens SIMATIC NET 6XV1820-5AH10 chính hãng vào kiến trúc mạng điều khiển mang lại cho đơn vị vận hành nhiều giá trị thực tiễn vô cùng lớn:
Trước hết là khả năng chống nhiễu tuyệt đối. Do truyền dẫn tín hiệu bằng ánh sáng thay vì dòng điện như cáp đồng truyền thống, cáp hoàn toàn miễn nhiễm với các hiện tượng nhiễu điện từ (EMI) hay nhiễu tần số vô tuyến (RFI). Điều này cực kỳ quan trọng trong môi trường sản xuất công nghiệp nặng, nơi các thiết bị công suất lớn hoạt động liên tục có thể gây suy hao hoặc sai lệch dữ liệu truyền thông.
Bên cạnh đó, cáp hỗ trợ băng thông lớn giúp hệ thống duy trì tốc độ truyền dữ liệu mượt mà, thời gian phản hồi theo thời gian thực (real-time). Từ đó giảm thiểu tối đa hiện tượng trễ mạng, mất kết nối giữa các trạm trung tâm và thiết bị phân tán, giúp dây chuyền sản xuất vận hành ổn định và nâng cao năng suất tổng thể.
Hơn nữa, thiết kế dạng “splittable standard cable” giúp tiết kiệm thời gian thi công, lắp đặt và bảo trì. Kỹ sư có thể triển khai hệ thống mạng quang một cách linh hoạt, cấu hình gọn gàng bên trong các tủ điện hay hệ thống ống dẫn cáp ngầm mà không lo ngại về vấn đề uốn cong cơ học làm gãy sợi quang bên trong.
Nhờ độ bền đạt chuẩn khắt khe và khả năng tương thích hoàn hảo, sản phẩm hiện là lựa chọn hàng đầu trong nhiều hạ tầng tự động hóa cốt lõi:
Việc đầu tư mua sắm Cáp quang Siemens SIMATIC NET 6XV1820-5AH10 chính hãng là giải pháp bảo hiểm tốt nhất cho toàn bộ hệ thống điều khiển tự động hóa của bạn. Sản phẩm chính hãng luôn đi kèm đầy đủ chứng nhận chất lượng và xuất xứ CO/CQ từ Siemens toàn cầu, đảm bảo tuân thủ các quy trình thử nghiệm nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng. Việc sử dụng vật tư chính hãng giúp tránh được các rủi ro hư hỏng, suy hao tín hiệu bất thường của các dòng cáp trôi nổi trên thị trường, đồng thời nhận được chính sách bảo hành chính thức và sự hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp từ đội ngũ chuyên gia hàng đầu.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (SKU) | 6XV1820-5AH10 |
| Thương hiệu | Siemens |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC NET |
| Kiểu thiết bị | Cáp quang tiêu chuẩn (Fiber optic standard cable) |
| Ứng dụng kết nối | Mạng Industrial Ethernet và PROFIBUS |
| Phiên bản sợi quang | Sợi thủy tinh đa mốt (Multimode graded-index fiber 62.5/125 µm, OM1) |
| Số lượng lõi quang | 2 lõi (2 FO cores) |
| Đường kính cáp quang | Lõi: 62.5 µm, Vỏ bọc: 125 µm |
| Kích thước vỏ cáp (Rộng x Dày) | 9.8 mm x 6.3 mm |
| Chất liệu vỏ bọc | PVC (Màu đen) |
| Suy hao tối đa | 3 dB/km (ở 850 nm) / 0.8 dB/km (ở 1300 nm) |
| Bán kính uốn cong tối thiểu | 80 mm |
| Tải trọng kéo tối đa | 1500 N |
| Nhiệt độ vận hành | -40 °C đến +85 °C |
| Đặc tính chống cháy | Chống cháy lan theo tiêu chuẩn IEC 60332-1-2 và IEC 60332-3-22 (Cat. A) |
| Khả năng chống tia UV | Có kháng tia UV (Resistant) |
| Không chứa Halogen/Silicone | Halogen-free: Không, Silicon-free: Có |
| Trọng lượng xấp xỉ | 70 kg/km (Khối lượng tịnh khoảng 0.1 kg/m) |
| Xuất xứ | Đức (DE) |
Dây điện là một trong những hạng mục quan trọng quyết định mức độ ổn định và an toàn của hệ thống...
Dây điện bị đứt có thể khiến thiết bị mất nguồn, hoạt động chập chờn hoặc tiềm ẩn nguy cơ phát nhiệt,...
Trong hệ thống điện dân dụng, dây nóng và dây nguội là hai thành phần quen thuộc nhưng không phải ai cũng...
Trong quá trình lựa chọn MCB, MCCB hay các thiết bị đóng cắt cho hệ thống điện, ngoài dòng định mức như...
Hơn 5.000+ sản phẩm
từ 50+ thương hiệu
100% chính hãng
CO/CQ đầy đủ
Giá tốt nhất thị trường
chiết khấu hấp dẫn
Giao nhanh 24/7
đúng tiến độ
Tư vấn 24/7
hỗ trợ kỹ thuật
Để lại thông tin, đội ngũ Đức Vinh sẽ liên hệ báo giá trong thời gian sớm nhất.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.