EW-40M2 là đồng hồ đo nước lạnh cơ khí có đường kính danh định DN40 – 40 mm, được sử dụng để đo thể tích nước chảy qua đường ống.
Điểm đáng chú ý của EW-40M2 là thiết kế kiểu đa tia. Dòng nước khi đi vào buồng đo tác động lên bộ phận đo tại nhiều vị trí, giúp cơ cấu hoạt động ổn định trong điều kiện lưu lượng phù hợp với thiết kế.
Đồng hồ sử dụng truyền động từ trường, trong khi bộ số được cách ly hoàn toàn với nước. Thiết kế mặt số khô giúp người vận hành thuận tiện quan sát và ghi nhận chỉ số trong quá trình sử dụng.
Đây là lựa chọn có thể cân nhắc cho đường ống DN40 tại hệ thống cấp nước, công trình, tòa nhà, cơ sở sản xuất và nhiều ứng dụng cần theo dõi lượng nước tiêu thụ.
EW-40M2 thuộc nhóm đồng hồ nước cơ khí kiểu đa tia. Đây là cấu trúc phù hợp với nhu cầu đo nước trên các hệ thống cần sự ổn định và khả năng vận hành lâu dài.
Với thiết kế này, dòng nước tác động lên cơ cấu đo từ nhiều hướng thay vì tập trung tại một điểm. Khi được lựa chọn và lắp đặt đúng điều kiện kỹ thuật, đồng hồ có thể duy trì khả năng đo ổn định trong dải lưu lượng quy định.
Thân đồng hồ được chế tạo bằng đồng, tạo kết cấu chắc chắn cho thiết bị. Đây là yếu tố quan trọng đối với một thiết bị được lắp trực tiếp trên đường ống và thường xuyên chịu tác động của áp lực nước.
EW-40M2 sử dụng cơ cấu truyền động từ trường. Thiết kế của sản phẩm đồng thời hướng tới hạn chế ảnh hưởng của từ trường bên ngoài đến hoạt động đo.
Một ưu điểm đáng chú ý khác là mặt số khô, trong đó bộ phận bộ số được cách ly hoàn toàn với nước.
Nhờ đó, người sử dụng có thể thuận tiện quan sát chỉ số trên đồng hồ trong quá trình kiểm tra, ghi số và quản lý lượng nước tiêu thụ.
Theo dữ liệu kỹ thuật do EMIC công bố, đồng hồ nước EW-40M2 có các thông số chính như sau:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | ISO 4064 |
| Kiểu | EW-40M2 |
| Đường kính danh định | DN40 – 40 mm |
| Lưu lượng danh định Q3 | 16 m³/h |
| Lưu lượng lớn nhất Q4 | 20 m³/h |
| Lưu lượng nhỏ nhất Q1 | 0,128 m³/h |
| Lưu lượng chuyển tiếp Q2 | 0,204 m³/h |
| Nhiệt độ làm việc | 0,1 – 50°C |
| Cấp chính xác | Cấp 2 |
| Tỷ số R = Q3/Q1 | R125 |
| Áp suất cho phép lớn nhất | MAP16 |
| Tổn hao áp suất | ΔP63 |
| Kích thước | 300 × 215 × 113 mm |
| Khối lượng | 3,45 kg |
| Chỉ số đo lớn nhất | 999999,99999 |
| Chỉ số đo nhỏ nhất | 0,00005 |
| Lưu lượng khởi động Qstart | < 25 l/h |
| Ren 2 đầu nối | G 2 B |
Nhóm thông số này là cơ sở quan trọng để kỹ thuật viên xác định EW-40M2 có phù hợp với lưu lượng, kích thước đường ống, nhiệt độ và áp suất của hệ thống thực tế hay không.
Không nên lựa chọn đồng hồ nước chỉ dựa vào kích thước DN. Người dùng cần quan tâm đến dải lưu lượng vận hành thực tế.
Với EW-40M2, lưu lượng danh định Q3 đạt 16 m³/h, trong khi lưu lượng lớn nhất Q4 đạt 20 m³/h. Lưu lượng nhỏ nhất Q1 là 0,128 m³/h và lưu lượng chuyển tiếp Q2 là 0,204 m³/h.
Tỷ số R125 thể hiện Q3/Q1, cho biết phạm vi đo của thiết bị theo thông số được công bố.
EW-40M2 có nhiệt độ làm việc từ 0,1°C đến 50°C, vì vậy sản phẩm được định hướng cho ứng dụng đo nước lạnh, không nên tự ý sử dụng cho hệ thống nước nóng vượt quá giới hạn nhiệt độ của nhà sản xuất.
Thông số MAP16 thể hiện cấp áp suất cho phép lớn nhất của đồng hồ. Khi lựa chọn thiết bị, cần đối chiếu thông số này với áp suất làm việc thực tế của hệ thống.
Độ tin cậy của thiết bị đo không chỉ nằm ở cấu tạo cơ khí mà còn liên quan trực tiếp đến tiêu chuẩn sản xuất và kiểm định.
Theo thông tin nhà sản xuất, đồng hồ nước lạnh cơ khí EW-40M2 được sản xuất và kiểm định trên dây chuyền công nghệ, thiết bị hiện đại; hệ thống chất lượng đáp ứng ISO 9001:2015.
Sản phẩm đạt cấp chính xác theo ISO 4064 và TCVN 8779, đồng thời áp dụng quy trình thử nghiệm ĐLVN 96-2017.
Đây là những thông tin quan trọng khi khách hàng lựa chọn đồng hồ cho các công trình cần yêu cầu rõ ràng về nguồn gốc, thông số kỹ thuật và khả năng đo lường.
Với kích thước DN40 và Q3 đạt 16 m³/h, EW-40M2 có thể được xem xét sử dụng cho nhiều hệ thống đường ống nước lạnh như:
Tuy nhiên, việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên lưu lượng thực tế, áp suất, nhiệt độ nước, kích thước đường ống và yêu cầu đo lường của từng công trình.
| Mã Sản Phẩm | EW-40M2 |
|---|
| Thương Hiệu | Emic |
|---|
Chưa có tài liệu cho sản phẩm này.
Dây điện là một trong những hạng mục quan trọng quyết định mức độ ổn định và an toàn của hệ thống...
Dây điện bị đứt có thể khiến thiết bị mất nguồn, hoạt động chập chờn hoặc tiềm ẩn nguy cơ phát nhiệt,...
Trong hệ thống điện dân dụng, dây nóng và dây nguội là hai thành phần quen thuộc nhưng không phải ai cũng...
Trong quá trình lựa chọn MCB, MCCB hay các thiết bị đóng cắt cho hệ thống điện, ngoài dòng định mức như...
Hơn 5.000+ sản phẩm
từ 50+ thương hiệu
100% chính hãng
CO/CQ đầy đủ
Giá tốt nhất thị trường
chiết khấu hấp dẫn
Giao nhanh 24/7
đúng tiến độ
Tư vấn 24/7
hỗ trợ kỹ thuật
Để lại thông tin, đội ngũ Đức Vinh sẽ liên hệ báo giá trong thời gian sớm nhất.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.